得放手时须放手

đắc phóng thủ thì tu phóng thủ

Hán Việt: đắc phóng thủ thì tu phóng thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (phóng) + (thủ) + (thì) + (tu) + (phóng) + (thủ)