得放手时须放手
đắc phóng thủ thì tu phóng thủ
Hán Việt: đắc phóng thủ thì tu phóng thủ
Tổng quan
Cấu tạo: 得 (đắc) + 放 (phóng) + 手 (thủ) + 时 (thì) + 须 (tu) + 放 (phóng) + 手 (thủ)
Hán Việt: đắc phóng thủ thì tu phóng thủ
Cấu tạo: 得 (đắc) + 放 (phóng) + 手 (thủ) + 时 (thì) + 须 (tu) + 放 (phóng) + 手 (thủ)