得来速

dé lái sùđắc lai tốc

Hán Việt: đắc lai tốc · Pinyin: dé lái sù

Tổng quan

drive-thru (từ mượn)

Cấu tạo: 得 (đắc) + 來 (lai) + 速 (tốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mua nhanh

Eng

  • Cihui drive-thru (loanword)

Đức

  • Handedict Drive-in

Từ liên quan

Gần nghĩa

得来 · 得來 · 得来不易