得票率最高 đắc phiếu suất tối cao Hán Việt: đắc phiếu suất tối cao Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 票 (phiếu) + 率 (suất) + 最 (tối) + 高 (cao)Hán Việtđắc phiếu suất tối caoCấu tạo得 + 票 + 率 + 最 + 高 · đắc + phiếu + suất + tối + cao nghĩa thành phần: đắc + phiếu + suất + tối + cao Nghĩa EngCihui at the head of the poll