得縮頭時且縮頭

dé suō tóu shí qiě suō tóu đắc súc đầu thì thả súc đầu

Hán Việt: đắc súc đầu thì thả súc đầu · Pinyin: dé suō tóu shí qiě suō tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (súc) + (đầu) + (thì) + (thả) + (súc) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指乌龟能把头缩回去就缩回去。比喻遇到问题或困难能躲让过去就躲让过去。