得自鞣革的 Tổng quan (hoá học) Tanic Cấu tạo: 得 (đắc) + 自 (tự) + 鞣 + 革 (cách) + 的 (đích)Cấu tạo得 + 自 + 鞣 + 革 + 的 Nghĩa ViệtCihui (hoá học) Tanic