從來都沒有 cóng lái dū méi yǒu · tòng lai đô một hữu Hán Việt: tòng lai đô một hữu · Pinyin: cóng lái dū méi yǒu Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 來 (lai) + 都 (đô) + 沒 (một) + 有 (hữu)Pinyincóng lái dū méi yǒuHán Việttòng lai đô một hữuCấu tạo從 + 來 + 都 + 沒 + 有 · tòng + lai + đô + một + hữu nghĩa thành phần: tòng + lai + đô + một + hữu