從側面猛撞
tòng trắc diện mãnh chàng
Hán Việt: tòng trắc diện mãnh chàng · Pinyin: cōng cè miàn měng chuáng
Tổng quan
Cấu tạo: 從 (tòng) + 側 (trắc) + 面 (diện) + 猛 (mãnh) + 撞 (chàng)
Hán Việt: tòng trắc diện mãnh chàng · Pinyin: cōng cè miàn měng chuáng
Cấu tạo: 從 (tòng) + 側 (trắc) + 面 (diện) + 猛 (mãnh) + 撞 (chàng)