從側面猛撞

cōng cè miàn měng chuáng tòng trắc diện mãnh chàng

Hán Việt: tòng trắc diện mãnh chàng · Pinyin: cōng cè miàn měng chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (trắc) + (diện) + (mãnh) + (chàng)