從四面八方
tòng tứ diện bát phương
Hán Việt: tòng tứ diện bát phương · Pinyin: cóng sì miàn bā fāng
Tổng quan
Cấu tạo: 從 (tòng) + 四 (tứ) + 面 (diện) + 八 (bát) + 方 (phương)
Hán Việt: tòng tứ diện bát phương · Pinyin: cóng sì miàn bā fāng
Cấu tạo: 從 (tòng) + 四 (tứ) + 面 (diện) + 八 (bát) + 方 (phương)