從容不迫地 cōng róng bù pò de · tòng dung bất bách địa Hán Việt: tòng dung bất bách địa · Pinyin: cōng róng bù pò de Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 容 (dung) + 不 (bất) + 迫 (bách) + 地 (địa)Pinyincōng róng bù pò deHán Việttòng dung bất bách địaCấu tạo從 + 容 + 不 + 迫 + 地 · tòng + dung + bất + bách + địa nghĩa thành phần: tòng + dung + bất + bách + địa Nghĩa EngCihui at leisure