從尾部分開 tòng vĩ bộ phân khai Hán Việt: tòng vĩ bộ phân khai Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 尾 (vĩ) + 部 (bộ) + 分 (phân) + 開 (khai)Hán Việttòng vĩ bộ phân khaiCấu tạo從 + 尾 + 部 + 分 + 開 · tòng + vĩ + bộ + phân + khai nghĩa thành phần: tòng + vĩ + bộ + phân + khai Nghĩa EngCihui detachFromTail