從廢墟中崛起
tòng phế khư trung quật khởi
Hán Việt: tòng phế khư trung quật khởi · Pinyin: cōng fèi xū zhōng jué qǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 從 (tòng) + 廢 (phế) + 墟 (khư) + 中 (trung) + 崛 (quật) + 起 (khởi)
Hán Việt: tòng phế khư trung quật khởi · Pinyin: cōng fèi xū zhōng jué qǐ
Cấu tạo: 從 (tòng) + 廢 (phế) + 墟 (khư) + 中 (trung) + 崛 (quật) + 起 (khởi)