從未穿過的 tòng vị xuyên quá đích Hán Việt: tòng vị xuyên quá đích Tổng quan chưa mòn, chưa cũ, còn mới Cấu tạo: 從 (tòng) + 未 (vị) + 穿 (xuyên) + 過 (quá) + 的 (đích)Hán Việttòng vị xuyên quá đíchCấu tạo從 + 未 + 穿 + 過 + 的 · tòng + vị + xuyên + quá + đích nghĩa thành phần: tòng + vị + xuyên + quá + đích Nghĩa ViệtCihui chưa mòn, chưa cũ, còn mới