從樓梯上去
tòng lâu thê thượng khứ
Hán Việt: tòng lâu thê thượng khứ
Tổng quan
Cấu tạo: 從 (tòng) + 樓 (lâu) + 梯 (thê) + 上 (thượng) + 去 (khứ)
Nghĩa
Eng
- Cihui take the stairs up
Hán Việt: tòng lâu thê thượng khứ
Cấu tạo: 從 (tòng) + 樓 (lâu) + 梯 (thê) + 上 (thượng) + 去 (khứ)