從機密表刪除
tòng ki mật biểu san trừ
Hán Việt: tòng ki mật biểu san trừ · Pinyin: cōng jī mì biǎo shān chú
Tổng quan
Cấu tạo: 從 (tòng) + 機 (ki) + 密 (mật) + 表 (biểu) + 刪 (san) + 除 (trừ)
Hán Việt: tòng ki mật biểu san trừ · Pinyin: cōng jī mì biǎo shān chú
Cấu tạo: 從 (tòng) + 機 (ki) + 密 (mật) + 表 (biểu) + 刪 (san) + 除 (trừ)