從洞穴逐出

tòng đỗng huyệt trục xuất

Hán Việt: tòng đỗng huyệt trục xuất

Tổng quan

đuổi ra khỏi (hang, cũi...), ra khỏi (hang, cũi)

Cấu tạo: (tòng) + (đỗng) + (huyệt) + (trục) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đuổi ra khỏi (hang, cũi...), ra khỏi (hang, cũi)