從科學的角度
tòng khoa học đích giác độ
Hán Việt: tòng khoa học đích giác độ · Pinyin: cóng kēxué de jiǎodù
Tổng quan
Cấu tạo: 從 (tòng) + 科 (khoa) + 學 (học) + 的 (đích) + 角 (giác) + 度 (độ)
Nghĩa
Eng
- Cihui scientifically