從羊舍放出
tòng dương xá phóng xuất
Hán Việt: tòng dương xá phóng xuất
Tổng quan
thả (cừu) ra khỏi chỗ quây
Cấu tạo: 從 (tòng) + 羊 (dương) + 舍 (xá) + 放 (phóng) + 出 (xuất)
Nghĩa
Việt
- Cihui thả (cừu) ra khỏi chỗ quây