從表面上看

tòng biểu diện thượng khán

Hán Việt: tòng biểu diện thượng khán

Tổng quan

xem superficial

Cấu tạo: (tòng) + (biểu) + (diện) + (thượng) + (khán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem superficial