從起點開始
tòng khởi điểm khai thủy
Hán Việt: tòng khởi điểm khai thủy
Tổng quan
Cấu tạo: 從 (tòng) + 起 (khởi) + 點 (điểm) + 開 (khai) + 始 (thủy)
Nghĩa
Eng
- Cihui from the off
Hán Việt: tòng khởi điểm khai thủy
Cấu tạo: 從 (tòng) + 起 (khởi) + 點 (điểm) + 開 (khai) + 始 (thủy)