從遠古以來 tòng viễn cổ dĩ lai Hán Việt: tòng viễn cổ dĩ lai Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 遠 (viễn) + 古 (cổ) + 以 (dĩ) + 來 (lai)Hán Việttòng viễn cổ dĩ laiCấu tạo從 + 遠 + 古 + 以 + 來 · tòng + viễn + cổ + dĩ + lai nghĩa thành phần: tòng + viễn + cổ + dĩ + lai Nghĩa EngCihui from time immemorial