從頭到尾
tòng đầu đáo vĩ
Hán Việt: tòng đầu đáo vĩ · Pinyin: cóng tóu dào wěi
Tổng quan
từ đầu đến cuối | từ đầu đến đuôi | toàn bộ (sự việc)
Nghĩa
Việt
- Cihui từ đầu đến cuối | từ đầu đến đuôi | toàn bộ (sự việc)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從開始到結束。如:「請你把事情的經過從頭到尾說明白。」
Eng
- CC-CEDICT from start to finish|from head to tail|the whole (thing)
- Cihui 從頭到尾 óngtóudàowěi f.e. throughout; from beginning to end