從頭至尾

cóng tóu zhì wěi tòng đầu chí vĩ

Hán Việt: tòng đầu chí vĩ · Pinyin: cóng tóu zhì wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (đầu) + (chí) + (vĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從開始到結束。《三國演義》第六○回:「從頭至尾看了一遍,共一十三篇。」《儒林外史》第一一回:「兩公子說起兩番訪楊執中的話,從頭至尾說了一遍。」

Eng

  • Cihui 從頭至尾 óngtóuzhìwěi f.e. from first to last; from start to finish

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

原原本本