御林管理官 ngự lâm quản lí quan Hán Việt: ngự lâm quản lí quan Tổng quan Cấu tạo: 御 (ngự) + 林 (lâm) + 管 (quản) + 理 (lí) + 官 (quan)Hán Việtngự lâm quản lí quanCấu tạo御 + 林 + 管 + 理 + 官 · ngự + lâm + quản + lí + quan nghĩa thành phần: ngự + lâm + quản + lí + quan Nghĩa EngCihui verderer