徧計所執性

biàn jì suǒ zhí xìng biến kế sở chấp tính

Hán Việt: biến kế sở chấp tính · Pinyin: biàn jì suǒ zhí xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (kế) + (sở) + (chấp) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"徧计所执自性"。