復活節假期 fù huó jié jià qī · phục hoạt tiết giả kì Hán Việt: phục hoạt tiết giả kì · Pinyin: fù huó jié jià qī Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 活 (hoạt) + 節 (tiết) + 假 (giả) + 期 (kì)Pinyinfù huó jié jià qīHán Việtphục hoạt tiết giả kìCấu tạo復 + 活 + 節 + 假 + 期 · phục + hoạt + tiết + giả + kì nghĩa thành phần: phục + hoạt + tiết + giả + kì