復活節週末 fù huó jié zhōu mò · phục hoạt tiết chu mạt Hán Việt: phục hoạt tiết chu mạt · Pinyin: fù huó jié zhōu mò Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 活 (hoạt) + 節 (tiết) + 週 (chu) + 末 (mạt)Pinyinfù huó jié zhōu mòHán Việtphục hoạt tiết chu mạtCấu tạo復 + 活 + 節 + 週 + 末 · phục + hoạt + tiết + chu + mạt nghĩa thành phần: phục + hoạt + tiết + chu + mạt