循化

xún huàtuần hóa

Hán Việt: tuần hóa · Pinyin: xún huà

Tổng quan

huyện tự trị dân tộc Salazu Tuyên Hóa, địa khu Hải Đông 海東地區

Cấu tạo: 循 (tuần) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 海东地区, Thanh Hải
  • Tần suất từ huyện tự trị dân tộc Salazu Tuyên Hóa, địa khu Hải Đông 海東地區, 海东地区[hǎi dōng dì qū], Thanh Hải

Từ liên quan

Gần nghĩa

循化县 · 化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀