循名責實

xún míng zé shí tuần danh trách thật

Hán Việt: tuần danh trách thật · Pinyin: xún míng zé shí

Tổng quan

danh xứng với thực

Cấu tạo: (tuần) + (danh) + (trách) + (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui danh xứng với thực

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 循:依照;责:要求。按着名称或名义去寻找实际内容,使得名实相符。
  • Tân Hoa Tự Điển 循依照;责要求。按着名称或名义去寻找实际内容,使得名实相符。

Eng

  • Cihui 循名責實 únmíngzéshí f.e. 1. see that reality corresponds to pretensions 2. do things in a pragmatic manner 3. do rather than preach 4. stress results rather than rhetoric

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

指鹿為馬