循序漸進地 tuần tự tiệm tiến địa Hán Việt: tuần tự tiệm tiến địa Tổng quan Cấu tạo: 循 (tuần) + 序 (tự) + 漸 (tiệm) + 進 (tiến) + 地 (địa)Hán Việttuần tự tiệm tiến địaCấu tạo循 + 序 + 漸 + 進 + 地 · tuần + tự + tiệm + tiến + địa nghĩa thành phần: tuần + tự + tiệm + tiến + địa Nghĩa EngCihui by easy stages