循環冗餘碼 tuần hoàn nhũng dư mã Hán Việt: tuần hoàn nhũng dư mã Tổng quan Cấu tạo: 循 (tuần) + 環 (hoàn) + 冗 (nhũng) + 餘 (dư) + 碼 (mã)Hán Việttuần hoàn nhũng dư mãCấu tạo循 + 環 + 冗 + 餘 + 碼 · tuần + hoàn + nhũng + dư + mã nghĩa thành phần: tuần + hoàn + nhũng + dư + mã Nghĩa EngCihui Cyclic Redundancy Code (CRC)