循環存儲器 xún huán cún chǔ qì · tuần hoàn tồn trữ khí Hán Việt: tuần hoàn tồn trữ khí · Pinyin: xún huán cún chǔ qì Tổng quan Cấu tạo: 循 (tuần) + 環 (hoàn) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí)Pinyinxún huán cún chǔ qìHán Việttuần hoàn tồn trữ khíCấu tạo循 + 環 + 存 + 儲 + 器 · tuần + hoàn + tồn + trữ + khí nghĩa thành phần: tuần + hoàn + tồn + trữ + khí