循規蹈矩者

tuần quy đạo củ giả

Hán Việt: tuần quy đạo củ giả

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (quy) + (đạo) + (củ) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui the straight and narrow