微例行程序 vi lệ hành trình tự Hán Việt: vi lệ hành trình tự Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 例 (lệ) + 行 (hành) + 程 (trình) + 序 (tự)Hán Việtvi lệ hành trình tựCấu tạo微 + 例 + 行 + 程 + 序 · vi + lệ + hành + trình + tự nghĩa thành phần: vi + lệ + hành + trình + tự Nghĩa EngCihui microroutine