微動計時器 vi động kế thì khí Hán Việt: vi động kế thì khí Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 動 (động) + 計 (kế) + 時 (thì) + 器 (khí)Hán Việtvi động kế thì khíCấu tạo微 + 動 + 計 + 時 + 器 · vi + động + kế + thì + khí nghĩa thành phần: vi + động + kế + thì + khí Nghĩa EngCihui microchronnometer