微型割草機 vi hình cát thảo ki Hán Việt: vi hình cát thảo ki Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 型 (hình) + 割 (cát) + 草 (thảo) + 機 (ki)Hán Việtvi hình cát thảo kiCấu tạo微 + 型 + 割 + 草 + 機 · vi + hình + cát + thảo + ki nghĩa thành phần: vi + hình + cát + thảo + ki Nghĩa EngCihui minimower