微型反應器 vi hình phản ứng khí Hán Việt: vi hình phản ứng khí Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 型 (hình) + 反 (phản) + 應 (ứng) + 器 (khí)Hán Việtvi hình phản ứng khíCấu tạo微 + 型 + 反 + 應 + 器 · vi + hình + phản + ứng + khí nghĩa thành phần: vi + hình + phản + ứng + khí Nghĩa EngCihui microreactor