微型變感器 vi hình biến cảm khí Hán Việt: vi hình biến cảm khí Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 型 (hình) + 變 (biến) + 感 (cảm) + 器 (khí)Hán Việtvi hình biến cảm khíCấu tạo微 + 型 + 變 + 感 + 器 · vi + hình + biến + cảm + khí nghĩa thành phần: vi + hình + biến + cảm + khí Nghĩa EngCihui microvariometer