微型工作站 vi hình công tác trạm Hán Việt: vi hình công tác trạm Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 型 (hình) + 工 (công) + 作 (tác) + 站 (trạm)Hán Việtvi hình công tác trạmCấu tạo微 + 型 + 工 + 作 + 站 · vi + hình + công + tác + trạm nghĩa thành phần: vi + hình + công + tác + trạm Nghĩa EngCihui microstation