微型振盪器 vi hình chấn đãng khí Hán Việt: vi hình chấn đãng khí Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 型 (hình) + 振 (chấn) + 盪 (đãng) + 器 (khí)Hán Việtvi hình chấn đãng khíCấu tạo微 + 型 + 振 + 盪 + 器 · vi + hình + chấn + đãng + khí nghĩa thành phần: vi + hình + chấn + đãng + khí Nghĩa EngCihui microoscillator