微型比重瓶 vi hình bỉ trọng bình Hán Việt: vi hình bỉ trọng bình Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 型 (hình) + 比 (bỉ) + 重 (trọng) + 瓶 (bình)Hán Việtvi hình bỉ trọng bìnhCấu tạo微 + 型 + 比 + 重 + 瓶 · vi + hình + bỉ + trọng + bình nghĩa thành phần: vi + hình + bỉ + trọng + bình Nghĩa EngCihui micropycnometer