微型血管鉗
vi hình huyết quản kiềm
Hán Việt: vi hình huyết quản kiềm
Tổng quan
Cấu tạo: 微 (vi) + 型 (hình) + 血 (huyết) + 管 (quản) + 鉗 (kiềm)
Nghĩa
Eng
- Cihui microhemostat
Hán Việt: vi hình huyết quản kiềm
Cấu tạo: 微 (vi) + 型 (hình) + 血 (huyết) + 管 (quản) + 鉗 (kiềm)