微型骨螺釘 vi hình cốt loa đinh Hán Việt: vi hình cốt loa đinh Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 型 (hình) + 骨 (cốt) + 螺 (loa) + 釘 (đinh)Hán Việtvi hình cốt loa đinhCấu tạo微 + 型 + 骨 + 螺 + 釘 · vi + hình + cốt + loa + đinh nghĩa thành phần: vi + hình + cốt + loa + đinh Nghĩa EngCihui microscrew