微斷層攝影 wēi duàn céng shè yǐng · vi đoạn tằng nhiếp ảnh Hán Việt: vi đoạn tằng nhiếp ảnh · Pinyin: wēi duàn céng shè yǐng Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 斷 (đoạn) + 層 (tằng) + 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh)Pinyinwēi duàn céng shè yǐngHán Việtvi đoạn tằng nhiếp ảnhCấu tạo微 + 斷 + 層 + 攝 + 影 · vi + đoạn + tằng + nhiếp + ảnh nghĩa thành phần: vi + đoạn + tằng + nhiếp + ảnh