微機電系統 wēi jī diàn xì tǒng · vi ki điện hệ thống Hán Việt: vi ki điện hệ thống · Pinyin: wēi jī diàn xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 機 (ki) + 電 (điện) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinwēi jī diàn xì tǒngHán Việtvi ki điện hệ thốngCấu tạo微 + 機 + 電 + 系 + 統 · vi + ki + điện + hệ + thống nghĩa thành phần: vi + ki + điện + hệ + thống