微電極測井 vi điện cực trắc tỉnh Hán Việt: vi điện cực trắc tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 電 (điện) + 極 (cực) + 測 (trắc) + 井 (tỉnh)Hán Việtvi điện cực trắc tỉnhCấu tạo微 + 電 + 極 + 測 + 井 · vi + điện + cực + trắc + tỉnh nghĩa thành phần: vi + điện + cực + trắc + tỉnh Nghĩa EngCihui microlog