微電腦組件 vi điện não tổ kiện Hán Việt: vi điện não tổ kiện Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 電 (điện) + 腦 (não) + 組 (tổ) + 件 (kiện)Hán Việtvi điện não tổ kiệnCấu tạo微 + 電 + 腦 + 組 + 件 · vi + điện + não + tổ + kiện nghĩa thành phần: vi + điện + não + tổ + kiện Nghĩa EngCihui 微電腦組件 ēidiànnǎo zǔjiàn n. <comp.> microcomputer components