微積分電路 wēi jī fēn diàn lù · vi tích phân điện lộ Hán Việt: vi tích phân điện lộ · Pinyin: wēi jī fēn diàn lù Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 積 (tích) + 分 (phân) + 電 (điện) + 路 (lộ)Pinyinwēi jī fēn diàn lùHán Việtvi tích phân điện lộCấu tạo微 + 積 + 分 + 電 + 路 · vi + tích + phân + điện + lộ nghĩa thành phần: vi + tích + phân + điện + lộ