微笑的閃士 wéi xiào de shǎn shì · vi tiếu đích thiểm sĩ Hán Việt: vi tiếu đích thiểm sĩ · Pinyin: wéi xiào de shǎn shì Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 笑 (tiếu) + 的 (đích) + 閃 (thiểm) + 士 (sĩ)Pinyinwéi xiào de shǎn shìHán Việtvi tiếu đích thiểm sĩCấu tạo微 + 笑 + 的 + 閃 + 士 · vi + tiếu + đích + thiểm + sĩ nghĩa thành phần: vi + tiếu + đích + thiểm + sĩ