微量塑性計 vi lượng tố tính kế Hán Việt: vi lượng tố tính kế Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 量 (lượng) + 塑 (tố) + 性 (tính) + 計 (kế)Hán Việtvi lượng tố tính kếCấu tạo微 + 量 + 塑 + 性 + 計 · vi + lượng + tố + tính + kế nghĩa thành phần: vi + lượng + tố + tính + kế Nghĩa EngCihui microplastometer