微量比色法 vi lượng bỉ sắc pháp Hán Việt: vi lượng bỉ sắc pháp Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 量 (lượng) + 比 (bỉ) + 色 (sắc) + 法 (pháp)Hán Việtvi lượng bỉ sắc phápCấu tạo微 + 量 + 比 + 色 + 法 · vi + lượng + bỉ + sắc + pháp nghĩa thành phần: vi + lượng + bỉ + sắc + pháp Nghĩa EngCihui microcolorimetry